Chuyển đổi yard sang hectomét
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
hectomét
Định nghĩa: hectomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hectomét bằng 100 mét.
Bảng chuyển đổi yard sang hectomét
| yard [yd] | hectomét [hm] |
|---|---|
| 0.01 yard | 0.000091 hectomét |
| 0.10 yard | 0.000914 hectomét |
| 1 yard | 0.009144 hectomét |
| 2 yard | 0.0183 hectomét |
| 3 yard | 0.0274 hectomét |
| 5 yard | 0.0457 hectomét |
| 10 yard | 0.0914 hectomét |
| 20 yard | 0.1829 hectomét |
| 50 yard | 0.4572 hectomét |
| 100 yard | 0.9144 hectomét |
| 1000 yard | 9.14 hectomét |
Cách chuyển đổi yard sang hectomét
1 yard = 0.009144 hectomét
1 hectomét = 109.36 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang hectomét:
15 yard = 15 × 0.009144 hectomét = 0.137160 hectomét