Chuyển đổi yard sang league
yard
Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.
Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.
Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi yard sang league
| yard [yd] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 yard | 0.000002 league |
| 0.10 yard | 0.000019 league |
| 1 yard | 0.000189 league |
| 2 yard | 0.000379 league |
| 3 yard | 0.000568 league |
| 5 yard | 0.000947 league |
| 10 yard | 0.001894 league |
| 20 yard | 0.003788 league |
| 50 yard | 0.009470 league |
| 100 yard | 0.0189 league |
| 1000 yard | 0.1894 league |
Cách chuyển đổi yard sang league
1 yard = 0.000189 league
1 league = 5280 yard
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard sang league:
15 yard = 15 × 0.000189 league = 0.002841 league