Chuyển đổi yard sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard [yd] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
yard [yd]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi yard sang ngón tay (vải)

yard [yd] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 yard 0.0800 ngón tay (vải)
0.10 yard 0.8000 ngón tay (vải)
1 yard 8.00 ngón tay (vải)
2 yard 16.00 ngón tay (vải)
3 yard 24.00 ngón tay (vải)
5 yard 40.00 ngón tay (vải)
10 yard 80.00 ngón tay (vải)
20 yard 160.00 ngón tay (vải)
50 yard 400.00 ngón tay (vải)
100 yard 800.00 ngón tay (vải)
1000 yard 8000 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi yard sang ngón tay (vải)

1 yard = 8.00 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.125000 yard

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard sang ngón tay (vải):
15 yard = 15 × 8.00 ngón tay (vải) = 120.00 ngón tay (vải)

Chuyển đổi yard sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.