Chuyển đổi lít/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
lít/phút [L/min]
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)

Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)

lít/phút [L/min] pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
0.01 lít/phút 0.000272 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
0.10 lít/phút 0.002717 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 lít/phút 0.0272 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
2 lít/phút 0.0543 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
3 lít/phút 0.0815 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
5 lít/phút 0.1358 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
10 lít/phút 0.2717 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
20 lít/phút 0.5433 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
50 lít/phút 1.36 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
100 lít/phút 2.72 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1000 lít/phút 27.17 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)

Cách chuyển đổi lít/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)

1 lít/phút = 0.027166 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)

1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 36.81 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 lít/phút = 15 × 0.027166 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.407486 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.