Chuyển đổi lít/phút sang mét khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị mét khối/giây [m^3/s]
lít/phút [L/min]
mét khối/giây [m^3/s]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

mét khối/giây

Định nghĩa: mét khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang mét khối/giây

lít/phút [L/min] mét khối/giây [m^3/s]
0.01 lít/phút 0.000000 mét khối/giây
0.10 lít/phút 0.000002 mét khối/giây
1 lít/phút 0.000017 mét khối/giây
2 lít/phút 0.000033 mét khối/giây
3 lít/phút 0.000050 mét khối/giây
5 lít/phút 0.000083 mét khối/giây
10 lít/phút 0.000167 mét khối/giây
20 lít/phút 0.000333 mét khối/giây
50 lít/phút 0.000833 mét khối/giây
100 lít/phút 0.001667 mét khối/giây
1000 lít/phút 0.0167 mét khối/giây

Cách chuyển đổi lít/phút sang mét khối/giây

1 lít/phút = 0.000017 mét khối/giây

1 mét khối/giây = 60000 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang mét khối/giây:
15 lít/phút = 15 × 0.000017 mét khối/giây = 0.000250 mét khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.