Chuyển đổi lít/phút sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang yard khối/giây
| lít/phút [L/min] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 lít/phút | 0.000002 yard khối/giây |
| 1 lít/phút | 0.000022 yard khối/giây |
| 2 lít/phút | 0.000044 yard khối/giây |
| 3 lít/phút | 0.000065 yard khối/giây |
| 5 lít/phút | 0.000109 yard khối/giây |
| 10 lít/phút | 0.000218 yard khối/giây |
| 20 lít/phút | 0.000436 yard khối/giây |
| 50 lít/phút | 0.001090 yard khối/giây |
| 100 lít/phút | 0.002180 yard khối/giây |
| 1000 lít/phút | 0.0218 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi lít/phút sang yard khối/giây
1 lít/phút = 0.000022 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 45873 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang yard khối/giây:
15 lít/phút = 15 × 0.000022 yard khối/giây = 0.000327 yard khối/giây