Chuyển đổi lít/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang inch khối/phút
| lít/phút [L/min] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.6102 inch khối/phút |
| 0.10 lít/phút | 6.10 inch khối/phút |
| 1 lít/phút | 61.02 inch khối/phút |
| 2 lít/phút | 122.05 inch khối/phút |
| 3 lít/phút | 183.07 inch khối/phút |
| 5 lít/phút | 305.12 inch khối/phút |
| 10 lít/phút | 610.24 inch khối/phút |
| 20 lít/phút | 1220 inch khối/phút |
| 50 lít/phút | 3051 inch khối/phút |
| 100 lít/phút | 6102 inch khối/phút |
| 1000 lít/phút | 61024 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/phút sang inch khối/phút
1 lít/phút = 61.02 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.016387 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang inch khối/phút:
15 lít/phút = 15 × 61.02 inch khối/phút = 915.36 inch khối/phút