Chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/giây
| lít/phút [L/min] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000037 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 lít/phút | 0.000367 gallon (Anh)/giây |
| 1 lít/phút | 0.003666 gallon (Anh)/giây |
| 2 lít/phút | 0.007332 gallon (Anh)/giây |
| 3 lít/phút | 0.0110 gallon (Anh)/giây |
| 5 lít/phút | 0.0183 gallon (Anh)/giây |
| 10 lít/phút | 0.0367 gallon (Anh)/giây |
| 20 lít/phút | 0.0733 gallon (Anh)/giây |
| 50 lít/phút | 0.1833 gallon (Anh)/giây |
| 100 lít/phút | 0.3666 gallon (Anh)/giây |
| 1000 lít/phút | 3.67 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/giây
1 lít/phút = 0.003666 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 272.76 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 lít/phút = 15 × 0.003666 gallon (Anh)/giây = 0.054992 gallon (Anh)/giây