Chuyển đổi lít/phút sang mililít/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị mililít/giờ [mL/h]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
mililít/giờ
Định nghĩa: mililít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang mililít/giờ
| lít/phút [L/min] | mililít/giờ [mL/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 600.00 mililít/giờ |
| 0.10 lít/phút | 6000 mililít/giờ |
| 1 lít/phút | 60000 mililít/giờ |
| 2 lít/phút | 120000 mililít/giờ |
| 3 lít/phút | 180000 mililít/giờ |
| 5 lít/phút | 300001 mililít/giờ |
| 10 lít/phút | 600001 mililít/giờ |
| 20 lít/phút | 1200002 mililít/giờ |
| 50 lít/phút | 3000006 mililít/giờ |
| 100 lít/phút | 6000012 mililít/giờ |
| 1000 lít/phút | 60000120 mililít/giờ |
Cách chuyển đổi lít/phút sang mililít/giờ
1 lít/phút = 60000 mililít/giờ
1 mililít/giờ = 0.000017 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang mililít/giờ:
15 lít/phút = 15 × 60000 mililít/giờ = 900002 mililít/giờ