Chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| lít/phút [L/min] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.0906 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 lít/phút | 0.9057 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 lít/phút | 9.06 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 lít/phút | 18.11 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 lít/phút | 27.17 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 lít/phút | 45.29 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 lít/phút | 90.57 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 lít/phút | 181.15 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 lít/phút | 452.87 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 lít/phút | 905.73 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 lít/phút | 9057 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 lít/phút = 9.06 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.110408 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 lít/phút = 15 × 9.06 thùng (Mỹ)/ngày = 135.86 thùng (Mỹ)/ngày