Chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/giây
| lít/phút [L/min] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000001 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 lít/phút | 0.000010 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 lít/phút | 0.000105 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 lít/phút | 0.000210 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 lít/phút | 0.000314 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 lít/phút | 0.000524 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 lít/phút | 0.001048 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 lít/phút | 0.002097 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 lít/phút | 0.005242 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 lít/phút | 0.0105 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 lít/phút | 0.1048 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/giây
1 lít/phút = 0.000105 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 9539 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang thùng (Mỹ)/giây:
15 lít/phút = 15 × 0.000105 thùng (Mỹ)/giây = 0.001572 thùng (Mỹ)/giây