Chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
lít/phút [L/min]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

lít/phút [L/min] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 lít/phút 3.80 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 lít/phút 38.04 gallon (Mỹ)/ngày
1 lít/phút 380.41 gallon (Mỹ)/ngày
2 lít/phút 760.82 gallon (Mỹ)/ngày
3 lít/phút 1141 gallon (Mỹ)/ngày
5 lít/phút 1902 gallon (Mỹ)/ngày
10 lít/phút 3804 gallon (Mỹ)/ngày
20 lít/phút 7608 gallon (Mỹ)/ngày
50 lít/phút 19020 gallon (Mỹ)/ngày
100 lít/phút 38041 gallon (Mỹ)/ngày
1000 lít/phút 380409 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/ngày

1 lít/phút = 380.41 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.002629 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 lít/phút = 15 × 380.41 gallon (Mỹ)/ngày = 5706 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.