Chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
lít/phút [L/min]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/ngày

lít/phút [L/min] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 lít/phút 0.000012 acre-feet/ngày
0.10 lít/phút 0.000117 acre-feet/ngày
1 lít/phút 0.001167 acre-feet/ngày
2 lít/phút 0.002335 acre-feet/ngày
3 lít/phút 0.003502 acre-feet/ngày
5 lít/phút 0.005837 acre-feet/ngày
10 lít/phút 0.0117 acre-feet/ngày
20 lít/phút 0.0233 acre-feet/ngày
50 lít/phút 0.0584 acre-feet/ngày
100 lít/phút 0.1167 acre-feet/ngày
1000 lít/phút 1.17 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/ngày

1 lít/phút = 0.001167 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 856.59 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang acre-feet/ngày:
15 lít/phút = 15 × 0.001167 acre-feet/ngày = 0.017511 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.