Chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/phút
| lít/phút [L/min] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.002642 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 lít/phút | 0.0264 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 lít/phút | 0.2642 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 lít/phút | 0.5283 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 lít/phút | 0.7925 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 lít/phút | 1.32 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 lít/phút | 2.64 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 lít/phút | 5.28 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 lít/phút | 13.21 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 lít/phút | 26.42 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 lít/phút | 264.17 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/phút
1 lít/phút = 0.264173 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 3.79 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 lít/phút = 15 × 0.264173 gallon (Mỹ)/phút = 3.96 gallon (Mỹ)/phút