Chuyển đổi lít/phút sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
lít/phút [L/min]
feet khối/giây [ft^3/s]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang feet khối/giây

lít/phút [L/min] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 lít/phút 0.000006 feet khối/giây
0.10 lít/phút 0.000059 feet khối/giây
1 lít/phút 0.000589 feet khối/giây
2 lít/phút 0.001177 feet khối/giây
3 lít/phút 0.001766 feet khối/giây
5 lít/phút 0.002943 feet khối/giây
10 lít/phút 0.005886 feet khối/giây
20 lít/phút 0.0118 feet khối/giây
50 lít/phút 0.0294 feet khối/giây
100 lít/phút 0.0589 feet khối/giây
1000 lít/phút 0.5886 feet khối/giây

Cách chuyển đổi lít/phút sang feet khối/giây

1 lít/phút = 0.000589 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 1699 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang feet khối/giây:
15 lít/phút = 15 × 0.000589 feet khối/giây = 0.008829 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.