Chuyển đổi lít/phút sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
lít/phút [L/min]
feet khối/giờ [ft^3/h]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang feet khối/giờ

lít/phút [L/min] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 lít/phút 0.0212 feet khối/giờ
0.10 lít/phút 0.2119 feet khối/giờ
1 lít/phút 2.12 feet khối/giờ
2 lít/phút 4.24 feet khối/giờ
3 lít/phút 6.36 feet khối/giờ
5 lít/phút 10.59 feet khối/giờ
10 lít/phút 21.19 feet khối/giờ
20 lít/phút 42.38 feet khối/giờ
50 lít/phút 105.94 feet khối/giờ
100 lít/phút 211.89 feet khối/giờ
1000 lít/phút 2119 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi lít/phút sang feet khối/giờ

1 lít/phút = 2.12 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 0.471946 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang feet khối/giờ:
15 lít/phút = 15 × 2.12 feet khối/giờ = 31.78 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.