Chuyển đổi lít/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang inch khối/giờ
| lít/phút [L/min] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 36.61 inch khối/giờ |
| 0.10 lít/phút | 366.14 inch khối/giờ |
| 1 lít/phút | 3661 inch khối/giờ |
| 2 lít/phút | 7323 inch khối/giờ |
| 3 lít/phút | 10984 inch khối/giờ |
| 5 lít/phút | 18307 inch khối/giờ |
| 10 lít/phút | 36614 inch khối/giờ |
| 20 lít/phút | 73229 inch khối/giờ |
| 50 lít/phút | 183072 inch khối/giờ |
| 100 lít/phút | 366143 inch khối/giờ |
| 1000 lít/phút | 3661432 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi lít/phút sang inch khối/giờ
1 lít/phút = 3661 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000273 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang inch khối/giờ:
15 lít/phút = 15 × 3661 inch khối/giờ = 54921 inch khối/giờ