Chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/phút
| lít/phút [L/min] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.3520 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 lít/phút | 3.52 ounce (Anh)/phút |
| 1 lít/phút | 35.20 ounce (Anh)/phút |
| 2 lít/phút | 70.39 ounce (Anh)/phút |
| 3 lít/phút | 105.59 ounce (Anh)/phút |
| 5 lít/phút | 175.98 ounce (Anh)/phút |
| 10 lít/phút | 351.95 ounce (Anh)/phút |
| 20 lít/phút | 703.90 ounce (Anh)/phút |
| 50 lít/phút | 1760 ounce (Anh)/phút |
| 100 lít/phút | 3520 ounce (Anh)/phút |
| 1000 lít/phút | 35195 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/phút
1 lít/phút = 35.20 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.028413 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 lít/phút = 15 × 35.20 ounce (Anh)/phút = 527.93 ounce (Anh)/phút