Chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/phút
| lít/phút [L/min] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000063 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 lít/phút | 0.000629 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 lít/phút | 0.006290 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 lít/phút | 0.0126 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 lít/phút | 0.0189 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 lít/phút | 0.0314 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 lít/phút | 0.0629 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 lít/phút | 0.1258 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 lít/phút | 0.3145 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 lít/phút | 0.6290 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 lít/phút | 6.29 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi lít/phút sang thùng (Mỹ)/phút
1 lít/phút = 0.006290 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 158.99 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang thùng (Mỹ)/phút:
15 lít/phút = 15 × 0.006290 thùng (Mỹ)/phút = 0.094347 thùng (Mỹ)/phút