Chuyển đổi lít/phút sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang feet/phút
| lít/phút [L/min] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000004 feet/phút |
| 0.10 lít/phút | 0.000035 feet/phút |
| 1 lít/phút | 0.000353 feet/phút |
| 2 lít/phút | 0.000706 feet/phút |
| 3 lít/phút | 0.001059 feet/phút |
| 5 lít/phút | 0.001766 feet/phút |
| 10 lít/phút | 0.003531 feet/phút |
| 20 lít/phút | 0.007063 feet/phút |
| 50 lít/phút | 0.0177 feet/phút |
| 100 lít/phút | 0.0353 feet/phút |
| 1000 lít/phút | 0.3531 feet/phút |
Cách chuyển đổi lít/phút sang feet/phút
1 lít/phút = 0.000353 feet/phút
1 feet/phút = 2832 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang feet/phút:
15 lít/phút = 15 × 0.000353 feet/phút = 0.005297 feet/phút