Chuyển đổi lít/phút sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang feet khối/phút
| lít/phút [L/min] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000353 feet khối/phút |
| 0.10 lít/phút | 0.003531 feet khối/phút |
| 1 lít/phút | 0.0353 feet khối/phút |
| 2 lít/phút | 0.0706 feet khối/phút |
| 3 lít/phút | 0.1059 feet khối/phút |
| 5 lít/phút | 0.1766 feet khối/phút |
| 10 lít/phút | 0.3531 feet khối/phút |
| 20 lít/phút | 0.7063 feet khối/phút |
| 50 lít/phút | 1.77 feet khối/phút |
| 100 lít/phút | 3.53 feet khối/phút |
| 1000 lít/phút | 35.31 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/phút sang feet khối/phút
1 lít/phút = 0.035315 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 28.32 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang feet khối/phút:
15 lít/phút = 15 × 0.035315 feet khối/phút = 0.529721 feet khối/phút