Chuyển đổi lít/phút sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
lít/phút [L/min]
inch khối/giây [in^3/s]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang inch khối/giây

lít/phút [L/min] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 lít/phút 0.0102 inch khối/giây
0.10 lít/phút 0.1017 inch khối/giây
1 lít/phút 1.02 inch khối/giây
2 lít/phút 2.03 inch khối/giây
3 lít/phút 3.05 inch khối/giây
5 lít/phút 5.09 inch khối/giây
10 lít/phút 10.17 inch khối/giây
20 lít/phút 20.34 inch khối/giây
50 lít/phút 50.85 inch khối/giây
100 lít/phút 101.71 inch khối/giây
1000 lít/phút 1017 inch khối/giây

Cách chuyển đổi lít/phút sang inch khối/giây

1 lít/phút = 1.02 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 0.983224 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang inch khối/giây:
15 lít/phút = 15 × 1.02 inch khối/giây = 15.26 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.