Chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/ngày
| lít/phút [L/min] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 3.17 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 lít/phút | 31.68 gallon (Anh)/ngày |
| 1 lít/phút | 316.76 gallon (Anh)/ngày |
| 2 lít/phút | 633.51 gallon (Anh)/ngày |
| 3 lít/phút | 950.27 gallon (Anh)/ngày |
| 5 lít/phút | 1584 gallon (Anh)/ngày |
| 10 lít/phút | 3168 gallon (Anh)/ngày |
| 20 lít/phút | 6335 gallon (Anh)/ngày |
| 50 lít/phút | 15838 gallon (Anh)/ngày |
| 100 lít/phút | 31676 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 lít/phút | 316756 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/ngày
1 lít/phút = 316.76 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.003157 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 lít/phút = 15 × 316.76 gallon (Anh)/ngày = 4751 gallon (Anh)/ngày