Chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
lít/phút [L/min]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/giây

lít/phút [L/min] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 lít/phút 0.005866 ounce (Anh)/giây
0.10 lít/phút 0.0587 ounce (Anh)/giây
1 lít/phút 0.5866 ounce (Anh)/giây
2 lít/phút 1.17 ounce (Anh)/giây
3 lít/phút 1.76 ounce (Anh)/giây
5 lít/phút 2.93 ounce (Anh)/giây
10 lít/phút 5.87 ounce (Anh)/giây
20 lít/phút 11.73 ounce (Anh)/giây
50 lít/phút 29.33 ounce (Anh)/giây
100 lít/phút 58.66 ounce (Anh)/giây
1000 lít/phút 586.59 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/giây

1 lít/phút = 0.586585 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 1.70 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 lít/phút = 15 × 0.586585 ounce (Anh)/giây = 8.80 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.