Chuyển đổi lít/phút sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang yard khối/giờ
| lít/phút [L/min] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000785 yard khối/giờ |
| 0.10 lít/phút | 0.007848 yard khối/giờ |
| 1 lít/phút | 0.0785 yard khối/giờ |
| 2 lít/phút | 0.1570 yard khối/giờ |
| 3 lít/phút | 0.2354 yard khối/giờ |
| 5 lít/phút | 0.3924 yard khối/giờ |
| 10 lít/phút | 0.7848 yard khối/giờ |
| 20 lít/phút | 1.57 yard khối/giờ |
| 50 lít/phút | 3.92 yard khối/giờ |
| 100 lít/phút | 7.85 yard khối/giờ |
| 1000 lít/phút | 78.48 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi lít/phút sang yard khối/giờ
1 lít/phút = 0.078477 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 12.74 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang yard khối/giờ:
15 lít/phút = 15 × 0.078477 yard khối/giờ = 1.18 yard khối/giờ