Chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
| lít/phút [L/min] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.1585 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 lít/phút | 1.59 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 lít/phút | 15.85 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 lít/phút | 31.70 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 lít/phút | 47.55 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 lít/phút | 79.25 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 lít/phút | 158.50 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 lít/phút | 317.01 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 lít/phút | 792.52 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 lít/phút | 1585 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 lít/phút | 15850 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi lít/phút sang gallon (Mỹ)/giờ
1 lít/phút = 15.85 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.063090 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 lít/phút = 15 × 15.85 gallon (Mỹ)/giờ = 237.76 gallon (Mỹ)/giờ