Chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
lít/phút [L/min]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/giờ

lít/phút [L/min] gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
0.01 lít/phút 0.1320 gallon (Anh)/giờ
0.10 lít/phút 1.32 gallon (Anh)/giờ
1 lít/phút 13.20 gallon (Anh)/giờ
2 lít/phút 26.40 gallon (Anh)/giờ
3 lít/phút 39.59 gallon (Anh)/giờ
5 lít/phút 65.99 gallon (Anh)/giờ
10 lít/phút 131.98 gallon (Anh)/giờ
20 lít/phút 263.96 gallon (Anh)/giờ
50 lít/phút 659.91 gallon (Anh)/giờ
100 lít/phút 1320 gallon (Anh)/giờ
1000 lít/phút 13198 gallon (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi lít/phút sang gallon (Anh)/giờ

1 lít/phút = 13.20 gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/giờ = 0.075768 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 lít/phút = 15 × 13.20 gallon (Anh)/giờ = 197.97 gallon (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.