Chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/năm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
lít/phút [L/min]
acre-feet/năm [ac*ft/y]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/năm

lít/phút [L/min] acre-feet/năm [ac*ft/y]
0.01 lít/phút 0.004261 acre-feet/năm
0.10 lít/phút 0.0426 acre-feet/năm
1 lít/phút 0.4261 acre-feet/năm
2 lít/phút 0.8522 acre-feet/năm
3 lít/phút 1.28 acre-feet/năm
5 lít/phút 2.13 acre-feet/năm
10 lít/phút 4.26 acre-feet/năm
20 lít/phút 8.52 acre-feet/năm
50 lít/phút 21.31 acre-feet/năm
100 lít/phút 42.61 acre-feet/năm
1000 lít/phút 426.11 acre-feet/năm

Cách chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/năm

1 lít/phút = 0.426110 acre-feet/năm

1 acre-feet/năm = 2.35 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang acre-feet/năm:
15 lít/phút = 15 × 0.426110 acre-feet/năm = 6.39 acre-feet/năm

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.