Chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
lít/phút [L/min]
acre-feet/giờ [ac*ft/h]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

acre-feet/giờ

Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/giờ

lít/phút [L/min] acre-feet/giờ [ac*ft/h]
0.01 lít/phút 0.000000 acre-feet/giờ
0.10 lít/phút 0.000005 acre-feet/giờ
1 lít/phút 0.000049 acre-feet/giờ
2 lít/phút 0.000097 acre-feet/giờ
3 lít/phút 0.000146 acre-feet/giờ
5 lít/phút 0.000243 acre-feet/giờ
10 lít/phút 0.000486 acre-feet/giờ
20 lít/phút 0.000973 acre-feet/giờ
50 lít/phút 0.002432 acre-feet/giờ
100 lít/phút 0.004864 acre-feet/giờ
1000 lít/phút 0.0486 acre-feet/giờ

Cách chuyển đổi lít/phút sang acre-feet/giờ

1 lít/phút = 0.000049 acre-feet/giờ

1 acre-feet/giờ = 20558 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang acre-feet/giờ:
15 lít/phút = 15 × 0.000049 acre-feet/giờ = 0.000730 acre-feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.