Chuyển đổi lít/phút sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang mét khối/ngày
| lít/phút [L/min] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.0144 mét khối/ngày |
| 0.10 lít/phút | 0.1440 mét khối/ngày |
| 1 lít/phút | 1.44 mét khối/ngày |
| 2 lít/phút | 2.88 mét khối/ngày |
| 3 lít/phút | 4.32 mét khối/ngày |
| 5 lít/phút | 7.20 mét khối/ngày |
| 10 lít/phút | 14.40 mét khối/ngày |
| 20 lít/phút | 28.80 mét khối/ngày |
| 50 lít/phút | 72.00 mét khối/ngày |
| 100 lít/phút | 144.00 mét khối/ngày |
| 1000 lít/phút | 1440 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi lít/phút sang mét khối/ngày
1 lít/phút = 1.44 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.694445 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang mét khối/ngày:
15 lít/phút = 15 × 1.44 mét khối/ngày = 21.60 mét khối/ngày