Chuyển đổi lít/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang trăm feet khối/ngày
| lít/phút [L/min] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.005085 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 lít/phút | 0.0509 trăm feet khối/ngày |
| 1 lít/phút | 0.5085 trăm feet khối/ngày |
| 2 lít/phút | 1.02 trăm feet khối/ngày |
| 3 lít/phút | 1.53 trăm feet khối/ngày |
| 5 lít/phút | 2.54 trăm feet khối/ngày |
| 10 lít/phút | 5.09 trăm feet khối/ngày |
| 20 lít/phút | 10.17 trăm feet khối/ngày |
| 50 lít/phút | 25.43 trăm feet khối/ngày |
| 100 lít/phút | 50.85 trăm feet khối/ngày |
| 1000 lít/phút | 508.53 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi lít/phút sang trăm feet khối/ngày
1 lít/phút = 0.508533 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 1.97 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 lít/phút = 15 × 0.508533 trăm feet khối/ngày = 7.63 trăm feet khối/ngày