Chuyển đổi lít/phút sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang ounce/giây
| lít/phút [L/min] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.005636 ounce/giây |
| 0.10 lít/phút | 0.0564 ounce/giây |
| 1 lít/phút | 0.5636 ounce/giây |
| 2 lít/phút | 1.13 ounce/giây |
| 3 lít/phút | 1.69 ounce/giây |
| 5 lít/phút | 2.82 ounce/giây |
| 10 lít/phút | 5.64 ounce/giây |
| 20 lít/phút | 11.27 ounce/giây |
| 50 lít/phút | 28.18 ounce/giây |
| 100 lít/phút | 56.36 ounce/giây |
| 1000 lít/phút | 563.57 ounce/giây |
Cách chuyển đổi lít/phút sang ounce/giây
1 lít/phút = 0.563569 ounce/giây
1 ounce/giây = 1.77 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang ounce/giây:
15 lít/phút = 15 × 0.563569 ounce/giây = 8.45 ounce/giây