Chuyển đổi lít/phút sang centimét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang centimét khối/ngày
| lít/phút [L/min] | centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 14400 centimét khối/ngày |
| 0.10 lít/phút | 144000 centimét khối/ngày |
| 1 lít/phút | 1440003 centimét khối/ngày |
| 2 lít/phút | 2880006 centimét khối/ngày |
| 3 lít/phút | 4320009 centimét khối/ngày |
| 5 lít/phút | 7200014 centimét khối/ngày |
| 10 lít/phút | 14400029 centimét khối/ngày |
| 20 lít/phút | 28800058 centimét khối/ngày |
| 50 lít/phút | 72000144 centimét khối/ngày |
| 100 lít/phút | 144000288 centimét khối/ngày |
| 1000 lít/phút | 1440002880 centimét khối/ngày |
Cách chuyển đổi lít/phút sang centimét khối/ngày
1 lít/phút = 1440003 centimét khối/ngày
1 centimét khối/ngày = 0.000001 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang centimét khối/ngày:
15 lít/phút = 15 × 1440003 centimét khối/ngày = 21600043 centimét khối/ngày