Chuyển đổi lít/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang feet/giờ
| lít/phút [L/min] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000212 feet/giờ |
| 0.10 lít/phút | 0.002119 feet/giờ |
| 1 lít/phút | 0.0212 feet/giờ |
| 2 lít/phút | 0.0424 feet/giờ |
| 3 lít/phút | 0.0636 feet/giờ |
| 5 lít/phút | 0.1059 feet/giờ |
| 10 lít/phút | 0.2119 feet/giờ |
| 20 lít/phút | 0.4238 feet/giờ |
| 50 lít/phút | 1.06 feet/giờ |
| 100 lít/phút | 2.12 feet/giờ |
| 1000 lít/phút | 21.19 feet/giờ |
Cách chuyển đổi lít/phút sang feet/giờ
1 lít/phút = 0.021189 feet/giờ
1 feet/giờ = 47.19 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang feet/giờ:
15 lít/phút = 15 × 0.021189 feet/giờ = 0.317833 feet/giờ