Chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
lít/phút [L/min]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/giờ

lít/phút [L/min] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 lít/phút 21.12 ounce (Anh)/giờ
0.10 lít/phút 211.17 ounce (Anh)/giờ
1 lít/phút 2112 ounce (Anh)/giờ
2 lít/phút 4223 ounce (Anh)/giờ
3 lít/phút 6335 ounce (Anh)/giờ
5 lít/phút 10559 ounce (Anh)/giờ
10 lít/phút 21117 ounce (Anh)/giờ
20 lít/phút 42234 ounce (Anh)/giờ
50 lít/phút 105585 ounce (Anh)/giờ
100 lít/phút 211171 ounce (Anh)/giờ
1000 lít/phút 2111709 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi lít/phút sang ounce (Anh)/giờ

1 lít/phút = 2112 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000474 lít/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 lít/phút = 15 × 2112 ounce (Anh)/giờ = 31676 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.