Chuyển đổi lít/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/phút [L/min] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
lít/phút
Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/phút sang yard khối/phút
| lít/phút [L/min] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/phút | 0.000013 yard khối/phút |
| 0.10 lít/phút | 0.000131 yard khối/phút |
| 1 lít/phút | 0.001308 yard khối/phút |
| 2 lít/phút | 0.002616 yard khối/phút |
| 3 lít/phút | 0.003924 yard khối/phút |
| 5 lít/phút | 0.006540 yard khối/phút |
| 10 lít/phút | 0.0131 yard khối/phút |
| 20 lít/phút | 0.0262 yard khối/phút |
| 50 lít/phút | 0.0654 yard khối/phút |
| 100 lít/phút | 0.1308 yard khối/phút |
| 1000 lít/phút | 1.31 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/phút sang yard khối/phút
1 lít/phút = 0.001308 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 764.55 lít/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/phút sang yard khối/phút:
15 lít/phút = 15 × 0.001308 yard khối/phút = 0.019619 yard khối/phút