Chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giây
Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/giây
| lít/giờ [L/h] | ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000098 ounce (Anh)/giây |
| 0.10 lít/giờ | 0.000978 ounce (Anh)/giây |
| 1 lít/giờ | 0.009776 ounce (Anh)/giây |
| 2 lít/giờ | 0.0196 ounce (Anh)/giây |
| 3 lít/giờ | 0.0293 ounce (Anh)/giây |
| 5 lít/giờ | 0.0489 ounce (Anh)/giây |
| 10 lít/giờ | 0.0978 ounce (Anh)/giây |
| 20 lít/giờ | 0.1955 ounce (Anh)/giây |
| 50 lít/giờ | 0.4888 ounce (Anh)/giây |
| 100 lít/giờ | 0.9776 ounce (Anh)/giây |
| 1000 lít/giờ | 9.78 ounce (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/giây
1 lít/giờ = 0.009776 ounce (Anh)/giây
1 ounce (Anh)/giây = 102.29 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 lít/giờ = 15 × 0.009776 ounce (Anh)/giây = 0.146646 ounce (Anh)/giây