Chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Anh)/giây
| lít/giờ [L/h] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000001 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 lít/giờ | 0.000006 gallon (Anh)/giây |
| 1 lít/giờ | 0.000061 gallon (Anh)/giây |
| 2 lít/giờ | 0.000122 gallon (Anh)/giây |
| 3 lít/giờ | 0.000183 gallon (Anh)/giây |
| 5 lít/giờ | 0.000306 gallon (Anh)/giây |
| 10 lít/giờ | 0.000611 gallon (Anh)/giây |
| 20 lít/giờ | 0.001222 gallon (Anh)/giây |
| 50 lít/giờ | 0.003055 gallon (Anh)/giây |
| 100 lít/giờ | 0.006110 gallon (Anh)/giây |
| 1000 lít/giờ | 0.0611 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Anh)/giây
1 lít/giờ = 0.000061 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 16366 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang gallon (Anh)/giây:
15 lít/giờ = 15 × 0.000061 gallon (Anh)/giây = 0.000917 gallon (Anh)/giây