Chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
lít/giờ [L/h]
inch khối/giờ [in^3/h]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/giờ

lít/giờ [L/h] inch khối/giờ [in^3/h]
0.01 lít/giờ 0.6102 inch khối/giờ
0.10 lít/giờ 6.10 inch khối/giờ
1 lít/giờ 61.02 inch khối/giờ
2 lít/giờ 122.05 inch khối/giờ
3 lít/giờ 183.07 inch khối/giờ
5 lít/giờ 305.12 inch khối/giờ
10 lít/giờ 610.24 inch khối/giờ
20 lít/giờ 1220 inch khối/giờ
50 lít/giờ 3051 inch khối/giờ
100 lít/giờ 6102 inch khối/giờ
1000 lít/giờ 61024 inch khối/giờ

Cách chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/giờ

1 lít/giờ = 61.02 inch khối/giờ

1 inch khối/giờ = 0.016387 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang inch khối/giờ:
15 lít/giờ = 15 × 61.02 inch khối/giờ = 915.36 inch khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.