Chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/phút
| lít/giờ [L/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000000 yard khối/phút |
| 0.10 lít/giờ | 0.000002 yard khối/phút |
| 1 lít/giờ | 0.000022 yard khối/phút |
| 2 lít/giờ | 0.000044 yard khối/phút |
| 3 lít/giờ | 0.000065 yard khối/phút |
| 5 lít/giờ | 0.000109 yard khối/phút |
| 10 lít/giờ | 0.000218 yard khối/phút |
| 20 lít/giờ | 0.000436 yard khối/phút |
| 50 lít/giờ | 0.001090 yard khối/phút |
| 100 lít/giờ | 0.002180 yard khối/phút |
| 1000 lít/giờ | 0.0218 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/phút
1 lít/giờ = 0.000022 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 45873 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang yard khối/phút:
15 lít/giờ = 15 × 0.000022 yard khối/phút = 0.000327 yard khối/phút