Chuyển đổi lít/giờ sang feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
lít/giờ [L/h]
feet/giờ [foot/hour]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang feet/giờ

lít/giờ [L/h] feet/giờ [foot/hour]
0.01 lít/giờ 0.000004 feet/giờ
0.10 lít/giờ 0.000035 feet/giờ
1 lít/giờ 0.000353 feet/giờ
2 lít/giờ 0.000706 feet/giờ
3 lít/giờ 0.001059 feet/giờ
5 lít/giờ 0.001766 feet/giờ
10 lít/giờ 0.003531 feet/giờ
20 lít/giờ 0.007063 feet/giờ
50 lít/giờ 0.0177 feet/giờ
100 lít/giờ 0.0353 feet/giờ
1000 lít/giờ 0.3531 feet/giờ

Cách chuyển đổi lít/giờ sang feet/giờ

1 lít/giờ = 0.000353 feet/giờ

1 feet/giờ = 2832 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang feet/giờ:
15 lít/giờ = 15 × 0.000353 feet/giờ = 0.005297 feet/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.