Chuyển đổi lít/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
lít/giờ [L/h]
feet/phút [foot/minute]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang feet/phút

lít/giờ [L/h] feet/phút [foot/minute]
0.01 lít/giờ 0.000000 feet/phút
0.10 lít/giờ 0.000001 feet/phút
1 lít/giờ 0.000006 feet/phút
2 lít/giờ 0.000012 feet/phút
3 lít/giờ 0.000018 feet/phút
5 lít/giờ 0.000029 feet/phút
10 lít/giờ 0.000059 feet/phút
20 lít/giờ 0.000118 feet/phút
50 lít/giờ 0.000294 feet/phút
100 lít/giờ 0.000589 feet/phút
1000 lít/giờ 0.005886 feet/phút

Cách chuyển đổi lít/giờ sang feet/phút

1 lít/giờ = 0.000006 feet/phút

1 feet/phút = 169901 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang feet/phút:
15 lít/giờ = 15 × 0.000006 feet/phút = 0.000088 feet/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.