Chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/giờ
| lít/giờ [L/h] | ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.3520 ounce (Anh)/giờ |
| 0.10 lít/giờ | 3.52 ounce (Anh)/giờ |
| 1 lít/giờ | 35.20 ounce (Anh)/giờ |
| 2 lít/giờ | 70.39 ounce (Anh)/giờ |
| 3 lít/giờ | 105.59 ounce (Anh)/giờ |
| 5 lít/giờ | 175.98 ounce (Anh)/giờ |
| 10 lít/giờ | 351.95 ounce (Anh)/giờ |
| 20 lít/giờ | 703.90 ounce (Anh)/giờ |
| 50 lít/giờ | 1760 ounce (Anh)/giờ |
| 100 lít/giờ | 3520 ounce (Anh)/giờ |
| 1000 lít/giờ | 35195 ounce (Anh)/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/giờ
1 lít/giờ = 35.20 ounce (Anh)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.028413 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang ounce (Anh)/giờ:
15 lít/giờ = 15 × 35.20 ounce (Anh)/giờ = 527.93 ounce (Anh)/giờ