Chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
| lít/giờ [L/h] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.002642 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 lít/giờ | 0.0264 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 lít/giờ | 0.2642 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 lít/giờ | 0.5283 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 lít/giờ | 0.7925 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 lít/giờ | 1.32 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 lít/giờ | 2.64 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 lít/giờ | 5.28 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 lít/giờ | 13.21 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 lít/giờ | 26.42 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 lít/giờ | 264.17 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
1 lít/giờ = 0.264172 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 3.79 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 lít/giờ = 15 × 0.264172 gallon (Mỹ)/giờ = 3.96 gallon (Mỹ)/giờ