Chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/giây
| lít/giờ [L/h] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000000 feet khối/giây |
| 0.10 lít/giờ | 0.000001 feet khối/giây |
| 1 lít/giờ | 0.000010 feet khối/giây |
| 2 lít/giờ | 0.000020 feet khối/giây |
| 3 lít/giờ | 0.000029 feet khối/giây |
| 5 lít/giờ | 0.000049 feet khối/giây |
| 10 lít/giờ | 0.000098 feet khối/giây |
| 20 lít/giờ | 0.000196 feet khối/giây |
| 50 lít/giờ | 0.000490 feet khối/giây |
| 100 lít/giờ | 0.000981 feet khối/giây |
| 1000 lít/giờ | 0.009810 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/giây
1 lít/giờ = 0.000010 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 101941 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang feet khối/giây:
15 lít/giờ = 15 × 0.000010 feet khối/giây = 0.000147 feet khối/giây