Chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| lít/giờ [L/h] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000001 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 lít/giờ | 0.000007 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 lít/giờ | 0.000073 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 lít/giờ | 0.000147 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 lít/giờ | 0.000220 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 lít/giờ | 0.000367 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 lít/giờ | 0.000734 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 lít/giờ | 0.001468 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 lít/giờ | 0.003669 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 lít/giờ | 0.007338 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 lít/giờ | 0.0734 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 lít/giờ = 0.000073 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 13627 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 lít/giờ = 15 × 0.000073 gallon (Mỹ)/giây = 0.001101 gallon (Mỹ)/giây