Chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/phút
| lít/giờ [L/h] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.005866 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 lít/giờ | 0.0587 ounce (Anh)/phút |
| 1 lít/giờ | 0.5866 ounce (Anh)/phút |
| 2 lít/giờ | 1.17 ounce (Anh)/phút |
| 3 lít/giờ | 1.76 ounce (Anh)/phút |
| 5 lít/giờ | 2.93 ounce (Anh)/phút |
| 10 lít/giờ | 5.87 ounce (Anh)/phút |
| 20 lít/giờ | 11.73 ounce (Anh)/phút |
| 50 lít/giờ | 29.33 ounce (Anh)/phút |
| 100 lít/giờ | 58.66 ounce (Anh)/phút |
| 1000 lít/giờ | 586.58 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang ounce (Anh)/phút
1 lít/giờ = 0.586585 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 1.70 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 lít/giờ = 15 × 0.586585 ounce (Anh)/phút = 8.80 ounce (Anh)/phút