Chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/giây
| lít/giờ [L/h] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 lít/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 1 lít/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 2 lít/giờ | 0.000001 yard khối/giây |
| 3 lít/giờ | 0.000001 yard khối/giây |
| 5 lít/giờ | 0.000002 yard khối/giây |
| 10 lít/giờ | 0.000004 yard khối/giây |
| 20 lít/giờ | 0.000007 yard khối/giây |
| 50 lít/giờ | 0.000018 yard khối/giây |
| 100 lít/giờ | 0.000036 yard khối/giây |
| 1000 lít/giờ | 0.000363 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang yard khối/giây
1 lít/giờ = 0.000000 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 2752397 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang yard khối/giây:
15 lít/giờ = 15 × 0.000000 yard khối/giây = 0.000005 yard khối/giây