Chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
lít/giờ [L/h]
inch khối/phút [in^3/min]

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/phút

lít/giờ [L/h] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 lít/giờ 0.0102 inch khối/phút
0.10 lít/giờ 0.1017 inch khối/phút
1 lít/giờ 1.02 inch khối/phút
2 lít/giờ 2.03 inch khối/phút
3 lít/giờ 3.05 inch khối/phút
5 lít/giờ 5.09 inch khối/phút
10 lít/giờ 10.17 inch khối/phút
20 lít/giờ 20.34 inch khối/phút
50 lít/giờ 50.85 inch khối/phút
100 lít/giờ 101.71 inch khối/phút
1000 lít/giờ 1017 inch khối/phút

Cách chuyển đổi lít/giờ sang inch khối/phút

1 lít/giờ = 1.02 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 0.983224 lít/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 lít/giờ sang inch khối/phút:
15 lít/giờ = 15 × 1.02 inch khối/phút = 15.26 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi lít/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.