Chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi lít/giờ [L/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
lít/giờ
Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/phút
| lít/giờ [L/h] | feet khối/phút [ft^3/min] |
|---|---|
| 0.01 lít/giờ | 0.000006 feet khối/phút |
| 0.10 lít/giờ | 0.000059 feet khối/phút |
| 1 lít/giờ | 0.000589 feet khối/phút |
| 2 lít/giờ | 0.001177 feet khối/phút |
| 3 lít/giờ | 0.001766 feet khối/phút |
| 5 lít/giờ | 0.002943 feet khối/phút |
| 10 lít/giờ | 0.005886 feet khối/phút |
| 20 lít/giờ | 0.0118 feet khối/phút |
| 50 lít/giờ | 0.0294 feet khối/phút |
| 100 lít/giờ | 0.0589 feet khối/phút |
| 1000 lít/giờ | 0.5886 feet khối/phút |
Cách chuyển đổi lít/giờ sang feet khối/phút
1 lít/giờ = 0.000589 feet khối/phút
1 feet khối/phút = 1699 lít/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 lít/giờ sang feet khối/phút:
15 lít/giờ = 15 × 0.000589 feet khối/phút = 0.008829 feet khối/phút